bi tráng

Học thuật
Thân thiện
bi tráng

Một chiến binh đứng hiên ngang dưới bầu trời mây xám, khắc họa một khung cảnh bi tráng.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Vừa bi ai vừa hào hùng: "Bi tráng" mô tả một cảm xúc, sự kiện hoặc tác phẩm nghệ thuật mang đồng thời hai sắc thái: nỗi buồn thương, đau xót (bi) vẻ đẹp hùng vĩ, cao cả, đáng ngưỡng mộ (tráng). thường gắn liền với sự hy sinh, mất mát nhưng vẫn toát lên khí phách ý chí phi thường.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Khúc nhạc đó nghe thật bi tráng, vừa khiến lòng ta se lại nỗi buồn, vừa khiến trái tim rung động bởi sự cao cả. (Bản nhạc đó nghe thật bi tráng, vừa khiến lòng ta thắt lại nỗi buồn, vừa khiến trái tim rung động bởi sự cao cả.)
    • Lịch sử dân tộc ta ghi lại nhiều trang sử bi tráng về những cuộc chiến đấu bảo vệ Tổ quốc. (Lịch sử dân tộc ta ghi lại nhiều trang sử bi tráng về những cuộc chiến đấu bảo vệ Tổ quốc.)
    • Cái chết của người anh hùng ấy mang một vẻ đẹp bi tráng. (Cái chết của người anh hùng ấy mang một vẻ đẹp bi tráng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chủ nghĩa bi tráng": Một khái niệm trong văn học, nghệ thuật, nhấn mạnh đến vẻ đẹp sức mạnh tinh thần toát lên từ những bi kịch, đau thương.

    • Tác phẩm của ông thấm đẫm chủ nghĩa bi tráng. (Tác phẩm của ông thấm đẫm chủ nghĩa bi tráng.)
  • "Vẻ đẹp bi tráng": Cụm từ thường dùng để ca ngợi vẻ đẹp tinh thần xuất phát từ sự hy sinh, mất mát một lý tưởng cao cả.

    • Người lính hi sinh nơi biên cương để lại sau lưng một vẻ đẹp bi tráng. (Người lính hy sinh nơi biên cương để lại sau lưng một vẻ đẹp bi tráng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bi ai (tính từ): Buồn thương, đau xót đến thê lương. (Đây một thành tố tạo nên nghĩa của "bi tráng").

    • Tiếng khóc bi ai vang lên trong đêm. (Tiếng khóc bi ai vang lên trong đêm.)
  • Hào hùng (tính từ): khí thế mạnh mẽ, hùng tráng, đáng tự hào. (Đây một thành tố tạo nên nghĩa của "bi tráng").

    • Những bản hùng ca hào hùng của dân tộc. (Những bản hùng ca hào hùng của dân tộc.)
  • Tráng lệ (tính từ): Huy hoàng, lộng lẫy, quy mô lớn đẹp đẽ. ( phần gần nghĩa với yếu tố "tráng").

    • Cung điện tráng lệ. (Cung điện tráng lệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Hùng tráng: Có vẻ đẹp mạnh mẽ, to lớn đáng ngưỡng mộ (nhưng thiếu đi sắc thái "bi ai").
  • Bi hùng: Từ đồng nghĩa gần nhất, cũng chỉ sự kết hợp giữa bi thương hùng vĩ.
Từ trái nghĩa
  • Tầm thường: Không đặc biệt, không gây cảm xúc mạnh.
  • Hèn mọn: Nhỏ nhen, đáng khinh.
  • Bi lụy: Chỉ sự ủy mị, đau thương, thiếu đi vẻ hào hùng, mạnh mẽ.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • Bài ca bi tráng: Thường dùng để chỉ một tác phẩm âm nhạc hoặc một câu chuyện mang đậm tính chất bi tráng.

    • Cuộc đời ông một bài ca bi tráng về lòng yêu nước. (Cuộc đời ông một bài ca bi tráng về lòng yêu nước.)
  • Kết thúc bi tráng: Một kết thúc vừa đau buồn vừa để lại ấn tượng sâu sắc về sự cao cả, anh hùng.

    • Vở kịch một kết thúc bi tráng, khi nhân vật chính hy sinh cho tự do. (Vở kịch một kết thúc bi tráng, khi nhân vật chính hy sinh cho tự do.)
bi tráng

Một chiến binh đứng hiên ngang dưới bầu trời mây xám, khắc họa một khung cảnh bi tráng.

  1. tt. Vừa bi ai vừa hào hùng: bài ca bi tráng khúc nhạc bi tráng.

Từ gần giống